herb simon

herb simon

Herb Simon wrote at his desk, surrounded by books and papers.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Herbert A. Simon (1916-2001): "Herb Simon" tên gọi thân mật của Herbert Alexander Simon, một nhà kinh tế học tâm lý học người Mỹ, được biết đến như người tiên phong trong việc phát triển khoa học nhận thức (cognitive science) lý thuyết ra quyết định trong kinh tế học. Ông đã đoạt giải Nobel Kinh tế năm 1978 cho nghiên cứu về quá trình ra quyết định trong các tổ chức kinh tế.

dụ sử dụng
  • (Herb Simon nổi tiếng với khái niệm "tính hợp giới hạn".)
  • (Nhiều sách giáo khoa kinh tế học vẫn tham khảo công trình của Herb Simon.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Herb Simon's theory of satisficing": Lý thuyết "thỏa mãn vừa đủ" của Herb Simon, cho rằng con người thường đưa ra quyết định dựa trên các tiêu chí đủ tốt thay vì tìm kiếm giải pháp tối ưu.
    • Herb Simon's theory of satisficing explains why managers often settle for acceptable options. (Lý thuyết "thỏa mãn vừa đủ" của Herb Simon giải thích tại sao các nhà quản lý thường chấp nhận các lựa chọn chấp nhận được.)
Biến thể từ gần giống
  • Herbert A. Simon: Tên đầy đủ của ông.

    • Herbert A. Simon's work laid the foundation for artificial intelligence. (Công trình của Herbert A. Simon đã đặt nền móng cho trí tuệ nhân tạo.)
  • Simonian: Thuộc về hoặc liên quan đến tư tưởng của Herb Simon.

    • The Simonian approach to decision-making emphasizes cognitive limits. (Cách tiếp cận Simonian về ra quyết định nhấn mạnh các giới hạn nhận thức.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà kinh tế học hành vi: Herb Simon thường được coi một trong những người sáng lập kinh tế học hành vi.
    • As a behavioral economist, Herb Simon challenged classical economic assumptions. ( một nhà kinh tế học hành vi, Herb Simon đã thách thức các giả định kinh tế cổ điển.)
Các cụm từ liên quan
  • Bounded rationality: Tính hợp giới hạn, khái niệm do Herb Simon phát triển.

    • Bounded rationality suggests that decision-makers have limited information and cognitive capacity. (Tính hợp giới hạn cho thấy những người ra quyết định thông tin năng lực nhận thức hạn chế.)
  • Satisficing: Hành vi chọn lựa giải pháp đủ tốt thay vì tối ưu.

    • Satisficing is a key concept in Herb Simon's work. (Satisficing một khái niệm chính trong công trình của Herb Simon.)
Thành ngữ liên quan
  • "Simon's scissors": Ẩn dụ của Herb Simon về sự tương tác giữa bộ não con người môi trường ra quyết định.
    • Simon's scissors metaphor explains how cognition and environment together shape decisions. (Ẩn dụ cái kéo của Simon giải thích cách nhận thức môi trường cùng nhau định hình các quyết định.)